Cập nhật tháng 05/2026
Bảng giá thuê xe có tài xế TPHCM
Giá tham khảo cho xe có tài xế, tính theo tuyến phổ biến, loại xe và lịch trình cơ bản.
Giá thực tế được AZCAR kiểm tra lại theo điểm đón, điểm trả, ngày đi, số người, hành lý và thời gian chờ trước khi Anh/chị xác nhận.
Báo giá trước
khi xác nhận
Dòng xe được
xác nhận khi báo giá
Giá ngày
thường để tham khảo
Không tìm thấy tuyến đường nào
Thử từ khoá khác hoặc chọn "Tất cả"
Hồ Chí Minh → Cần Thơ
165km · 3 – 3.5 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.800.000đ | 2.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 2.200.000đ | 3.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 3.800.000đ | 5.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 3.000.000đ | 4.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 5.300.000đ | 7.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 6.400.000đ | 9.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
Hồ Chí Minh → Phú Yên
540km · 9 – 10 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 5.500.000đ | 6.200.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 6.400.000đ | 7.200.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 6.900.000đ | 7.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 7.300.000đ | 8.200.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 10.100.000đ | 11.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 11.500.000đ | 12.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
Hồ Chí Minh → Bảo Lộc
190km · 4 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 2.200.000đ | 3.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 2.600.000đ | 3.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 3.800.000đ | 5.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 3.000.000đ | 4.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 4.600.000đ | 6.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 6.000.000đ | 8.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
Hồ Chí Minh → Quy Nhơn
650km · 10 – 11 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 6.600.000đ | 7.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 7.700.000đ | 8.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 8.300.000đ | 9.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 8.800.000đ | 9.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 12.200.000đ | 13.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 13.800.000đ | 15.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP. Hồ Chí Minh → Vũng Tàu
110km · 2 – 2.5 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.500.000đ | 1.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 1.600.000đ | 2.200.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 3.100.000đ | 4.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 2.500.000đ | 3.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 3.900.000đ | 5.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 5.300.000đ | 7.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
Hồ Chí Minh → Đà Lạt
310km · 6-7 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 2.900.000đ | 4.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 3.300.000đ | 4.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 5.200.000đ | 7.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 4.100.000đ | 5.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 6.000.000đ | 8.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 8.100.000đ | 11.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Địa đạo Củ Chi
70km · 1 – 1.5 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 900.000đ | 1.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 1.000.000đ | 1.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 1.100.000đ | 1.200.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 1.200.000đ | 1.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 1.800.000đ | 2.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 2.500.000đ | 2.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Biển Cần Giờ
65km · 1.5 – 2 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.000.000đ | 1.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 1.200.000đ | 1.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 2.700.000đ | 3.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 1.800.000đ | 2.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 3.500.000đ | 5.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 5.300.000đ | 7.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Hồ Tràm
120km · 2 – 2.5 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.400.000đ | 1.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 1.500.000đ | 2.200.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 3.100.000đ | 4.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 2.300.000đ | 3.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 3.900.000đ | 5.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 5.300.000đ | 7.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Hồ Cốc
130km · 2.5 – 3 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 4.600.000đ | 5.200.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 5.400.000đ | 6.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 5.800.000đ | 6.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 6.200.000đ | 6.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 8.500.000đ | 9.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 9.700.000đ | 10.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Long Hải
95km · 2 – 2.5 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.200.000đ | 1.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 1.400.000đ | 1.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 1.500.000đ | 1.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 1.600.000đ | 1.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 2.200.000đ | 2.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 2.500.000đ | 2.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Bình Châu
250km · 2.5 – 3 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.500.000đ | 2.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 1.800.000đ | 2.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 3.400.000đ | 4.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 2.700.000đ | 3.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 4.200.000đ | 6.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 5.700.000đ | 8.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Xuyên Mộc
110km · 2.5 – 3 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.300.000đ | 1.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 1.500.000đ | 1.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 1.700.000đ | 1.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 1.800.000đ | 2.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 2.400.000đ | 2.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 2.800.000đ | 3.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Đại Tòng Lâm
100km · 1.5 – 2 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 2.400.000đ | 2.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 2.800.000đ | 3.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 3.000.000đ | 3.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 3.200.000đ | 3.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 4.500.000đ | 5.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 5.100.000đ | 5.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Châu Đức
97km · 2.5 – 3 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 2.600.000đ | 2.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 3.000.000đ | 3.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 3.200.000đ | 3.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 3.500.000đ | 3.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 4.700.000đ | 5.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 5.400.000đ | 6.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Biên Hòa
35km · 1 – 1.5 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.100.000đ | 1.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 1.300.000đ | 1.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 2.400.000đ | 3.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 2.000.000đ | 2.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 3.200.000đ | 4.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 5.300.000đ | 7.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Long Thành
93km · 1 – 1.5 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.200.000đ | 1.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 1.400.000đ | 1.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 1.500.000đ | 1.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 1.600.000đ | 1.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 2.100.000đ | 2.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 2.500.000đ | 2.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Nhơn Trạch
65km · 1 – 1.5 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.200.000đ | 1.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 1.300.000đ | 1.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 2.700.000đ | 3.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 2.000.000đ | 2.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 3.200.000đ | 4.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 3.900.000đ | 5.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Trảng Bom
311km · 1.5 – 2 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 3.500.000đ | 3.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 4.100.000đ | 4.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 4.400.000đ | 4.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 4.700.000đ | 5.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 6.500.000đ | 7.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 7.400.000đ | 8.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Xuân Lộc
113km · 2 – 2.5 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.300.000đ | 1.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 1.500.000đ | 2.200.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 3.100.000đ | 4.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 2.300.000đ | 3.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 3.900.000đ | 5.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 5.300.000đ | 7.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Trị An
70km · Chưa cập nhật| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 900.000đ | 1.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 1.000.000đ | 1.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 1.100.000đ | 1.200.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 1.200.000đ | 1.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 1.800.000đ | 2.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 2.500.000đ | 2.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Nam Cát Tiên
150km · 3 – 3.5 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.800.000đ | 2.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 2.100.000đ | 2.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 2.300.000đ | 2.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 2.400.000đ | 2.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 3.300.000đ | 3.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 3.800.000đ | 4.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Thác Giang Điền
55km · Chưa cập nhật| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 800.000đ | 900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 900.000đ | 1.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 1.000.000đ | 1.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 1.200.000đ | 1.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 1.800.000đ | 2.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 2.500.000đ | 2.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Suối Mơ
120km · Chưa cập nhật| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.600.000đ | 2.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 1.900.000đ | 2.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 3.100.000đ | 4.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 2.300.000đ | 3.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 3.900.000đ | 5.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 5.300.000đ | 7.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Bửu Long
35km · 1 – 1.5 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 800.000đ | 900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 900.000đ | 1.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 1.000.000đ | 1.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 1.200.000đ | 1.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 1.800.000đ | 2.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 2.500.000đ | 2.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Núi Chứa Chan
105km · 2 – 2.5 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.800.000đ | 2.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 2.100.000đ | 2.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 2.200.000đ | 2.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 2.400.000đ | 2.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 3.300.000đ | 3.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 3.700.000đ | 4.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Thủ Dầu Một
30km · 1 – 1.5 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 800.000đ | 900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 900.000đ | 1.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 1.000.000đ | 1.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 1.200.000đ | 1.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 1.800.000đ | 2.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 2.500.000đ | 2.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Dĩ An
25km · 0.5 – 1 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 800.000đ | 900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 900.000đ | 1.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 1.000.000đ | 1.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 1.200.000đ | 1.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 1.800.000đ | 2.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 2.500.000đ | 2.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Bến Cát
50km · 1 – 1.5 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 800.000đ | 900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 900.000đ | 1.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 1.000.000đ | 1.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 1.200.000đ | 1.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 1.800.000đ | 2.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 2.500.000đ | 2.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Tân Uyên
55km · 1 – 1.5 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 800.000đ | 900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 900.000đ | 1.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 1.000.000đ | 1.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 1.200.000đ | 1.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 1.800.000đ | 2.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 2.500.000đ | 2.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Phú Giáo
80km · 1.5 – 2 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 800.000đ | 900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 900.000đ | 1.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 1.000.000đ | 1.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 1.200.000đ | 1.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 1.800.000đ | 2.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 2.500.000đ | 2.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Bàu Bàng
75km · 1.5 – 2 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 900.000đ | 1.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 1.100.000đ | 1.200.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 1.200.000đ | 1.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 1.300.000đ | 1.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 1.800.000đ | 2.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 2.500.000đ | 2.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Dầu Tiếng
95km · 2 – 2.5 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.200.000đ | 1.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 1.400.000đ | 1.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 1.500.000đ | 1.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 1.600.000đ | 1.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 2.200.000đ | 2.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 2.500.000đ | 2.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → KDL Đại Nam
45km · 1 – 1.5 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.200.000đ | 1.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 1.400.000đ | 2.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 2.700.000đ | 3.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 2.000.000đ | 2.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 3.200.000đ | 4.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 3.900.000đ | 5.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → KDL Thủy Châu
35km · 45 phút – 1 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.100.000đ | 1.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 1.300.000đ | 1.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 2.400.000đ | 3.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 2.000.000đ | 2.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 3.200.000đ | 4.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 3.900.000đ | 5.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → TP Tây Ninh
100km · 2 – 2.5 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.300.000đ | 1.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 1.500.000đ | 2.200.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 3.100.000đ | 4.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 2.300.000đ | 3.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 3.900.000đ | 5.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 5.300.000đ | 7.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Núi Bà Đen
100km · 2 – 2.5 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.300.000đ | 1.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 1.500.000đ | 2.200.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 3.100.000đ | 4.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 2.300.000đ | 3.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 3.900.000đ | 5.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 5.300.000đ | 7.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Tòa Thánh Tây Ninh
228km · Chưa cập nhật| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 2.600.000đ | 2.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 3.000.000đ | 3.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 3.200.000đ | 3.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 3.500.000đ | 3.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 4.800.000đ | 5.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 5.400.000đ | 6.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Trảng Bàng
55km · 1 – 1.5 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 800.000đ | 900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 900.000đ | 1.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 1.000.000đ | 1.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 1.200.000đ | 1.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 1.800.000đ | 2.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 2.500.000đ | 2.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Mộc Bài
77km · Chưa cập nhật| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.200.000đ | 1.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 1.400.000đ | 2.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 2.700.000đ | 3.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 2.200.000đ | 3.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 3.500.000đ | 5.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 5.000.000đ | 7.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Gò Dầu
70km · 1.5 – 2 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 900.000đ | 1.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 1.000.000đ | 1.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 1.100.000đ | 1.200.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 1.200.000đ | 1.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 1.800.000đ | 2.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 2.500.000đ | 2.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Tân Châu
120km · Chưa cập nhật| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.400.000đ | 1.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 1.700.000đ | 1.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 1.800.000đ | 2.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 1.900.000đ | 2.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 2.600.000đ | 2.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 3.000.000đ | 3.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Tân Biên
142km · Chưa cập nhật| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.700.000đ | 1.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 2.000.000đ | 2.200.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 2.100.000đ | 2.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 2.300.000đ | 2.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 3.100.000đ | 3.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 3.600.000đ | 4.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Mỹ Tho
70km · 1.5 – 2 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.300.000đ | 1.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 1.500.000đ | 2.200.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 3.100.000đ | 4.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 2.300.000đ | 3.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 3.900.000đ | 5.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 5.300.000đ | 7.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Gò Công
80km · 1.5 – 2 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.000.000đ | 1.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 1.200.000đ | 1.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 1.300.000đ | 1.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 1.300.000đ | 1.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 1.800.000đ | 2.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 2.500.000đ | 2.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Cái Bè
120km · 2 – 2.5 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.500.000đ | 2.200.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 1.800.000đ | 2.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 3.100.000đ | 4.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 2.300.000đ | 3.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 3.900.000đ | 5.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 5.300.000đ | 7.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Cai Lậy
80km · 1.5 – 2 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.000.000đ | 1.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 1.200.000đ | 1.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 1.300.000đ | 1.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 1.300.000đ | 1.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 1.800.000đ | 2.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 2.500.000đ | 2.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Chợ Gạo
158km · Chưa cập nhật| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.900.000đ | 2.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 2.200.000đ | 2.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 2.400.000đ | 2.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 2.500.000đ | 2.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 3.500.000đ | 3.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 4.000.000đ | 4.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → TP Bến Tre
85km · 2 – 2.5 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.400.000đ | 2.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 1.600.000đ | 2.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 3.100.000đ | 4.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 2.300.000đ | 3.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 3.900.000đ | 5.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 5.300.000đ | 7.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Cồn Phụng
85km · 1.5 – 2 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.000.000đ | 1.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 1.200.000đ | 1.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 1.300.000đ | 1.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 1.300.000đ | 1.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 1.800.000đ | 2.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 2.500.000đ | 2.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Giồng Trôm
100km · 2 – 2.5 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.200.000đ | 1.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 1.400.000đ | 1.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 1.500.000đ | 1.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 1.600.000đ | 1.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 2.300.000đ | 2.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 2.600.000đ | 2.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Bình Đại
110km · 2 – 2.5 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.300.000đ | 1.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 1.500.000đ | 1.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 1.700.000đ | 1.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 1.800.000đ | 2.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 2.400.000đ | 2.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 2.800.000đ | 3.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Ba Tri
110km · 2 – 2.5 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.300.000đ | 1.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 1.500.000đ | 1.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 1.700.000đ | 1.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 1.800.000đ | 2.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 2.400.000đ | 2.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 2.800.000đ | 3.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → TP Vĩnh Long
135km · 2.5 – 3 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.700.000đ | 2.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 1.900.000đ | 2.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 3.400.000đ | 4.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 2.700.000đ | 3.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 4.600.000đ | 6.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 6.000.000đ | 8.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Tam Bình
160km · 2.5 – 3 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.900.000đ | 2.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 2.200.000đ | 2.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 2.400.000đ | 2.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 2.600.000đ | 2.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 3.500.000đ | 3.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 4.000.000đ | 4.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Trà Ôn
165km · 3 – 3.5 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 2.000.000đ | 2.200.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 2.300.000đ | 2.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 2.500.000đ | 2.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 2.600.000đ | 2.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 3.600.000đ | 4.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 4.100.000đ | 4.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Mang Thít
136km · 2.5 – 3 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.600.000đ | 1.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 1.900.000đ | 2.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 2.000.000đ | 2.200.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 2.200.000đ | 2.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 3.000.000đ | 3.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 3.400.000đ | 3.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Bình Minh
150km · 2.5 – 3 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.800.000đ | 2.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 2.100.000đ | 2.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 2.300.000đ | 2.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 2.400.000đ | 2.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 3.300.000đ | 3.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 3.800.000đ | 4.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Cao Lãnh
150km · 3 – 3.5 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.800.000đ | 2.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 2.100.000đ | 2.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 2.300.000đ | 2.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 2.400.000đ | 2.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 3.300.000đ | 3.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 3.800.000đ | 4.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Sa Đéc
160km · 3.5 – 4 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.900.000đ | 2.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 2.200.000đ | 2.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 2.400.000đ | 2.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 2.600.000đ | 2.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 3.500.000đ | 3.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 4.000.000đ | 4.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Tháp Mười
125km · 2 – 2.5 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.500.000đ | 1.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 1.800.000đ | 2.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 1.900.000đ | 2.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 2.000.000đ | 2.200.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 2.800.000đ | 3.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 3.100.000đ | 3.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Tam Nông
175km · 3 – 3.5 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 2.100.000đ | 2.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 2.500.000đ | 2.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 2.600.000đ | 2.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 2.800.000đ | 3.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 3.900.000đ | 4.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 4.400.000đ | 4.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Hồng Ngự
216km · 4.5 – 5 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 2.500.000đ | 2.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 2.900.000đ | 3.200.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 3.100.000đ | 3.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 3.300.000đ | 3.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 4.500.000đ | 5.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 5.100.000đ | 5.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Phong Điền
185km · 3 – 3.5 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 2.200.000đ | 2.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 2.600.000đ | 2.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 2.800.000đ | 3.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 3.000.000đ | 3.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 4.100.000đ | 4.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 4.600.000đ | 5.200.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Ô Môn
189km · 3 – 3.5 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 2.300.000đ | 2.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 2.600.000đ | 2.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 2.800.000đ | 3.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 3.000.000đ | 3.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 4.200.000đ | 4.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 4.700.000đ | 5.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Cờ Đỏ
180km · 3 – 3.5 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 2.400.000đ | 2.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 2.800.000đ | 3.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 3.000.000đ | 3.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 3.200.000đ | 3.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 4.400.000đ | 4.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 5.000.000đ | 5.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → KDL Mỹ Khánh
175km · 3 – 3.5 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 2.100.000đ | 2.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 2.500.000đ | 2.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 2.600.000đ | 2.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 2.800.000đ | 3.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 3.900.000đ | 4.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 4.400.000đ | 4.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Long Xuyên
205km · 3– 4 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 2.300.000đ | 2.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 2.700.000đ | 3.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 2.900.000đ | 3.200.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 3.100.000đ | 3.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 4.300.000đ | 4.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 4.900.000đ | 5.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Châu Đốc
245km · 3 – 3.5 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 2.800.000đ | 3.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 3.300.000đ | 3.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 3.500.000đ | 3.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 3.700.000đ | 4.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 5.100.000đ | 5.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 5.800.000đ | 6.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Núi Cấm
250km · 5 – 6 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 2.900.000đ | 3.200.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 3.300.000đ | 3.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 3.600.000đ | 4.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 3.800.000đ | 4.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 5.200.000đ | 5.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 5.900.000đ | 6.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Tri Tôn
240km · 4.5 – 5 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 2.700.000đ | 3.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 3.200.000đ | 3.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 3.400.000đ | 3.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 3.600.000đ | 4.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 5.000.000đ | 5.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 5.700.000đ | 6.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → TP Sóc Trăng
200km · 4 – 4.5 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 2.400.000đ | 2.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 2.800.000đ | 3.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 3.000.000đ | 3.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 3.200.000đ | 3.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 4.400.000đ | 4.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 5.000.000đ | 5.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → TP Bạc Liêu
283km · 5 – 5.5 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 3.200.000đ | 3.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 3.800.000đ | 4.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 4.000.000đ | 4.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 4.300.000đ | 4.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 5.900.000đ | 6.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 6.700.000đ | 7.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → TP Cà Mau
350km · 6 – 7 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 4.000.000đ | 4.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 4.700.000đ | 5.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 5.000.000đ | 5.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 5.300.000đ | 5.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 7.300.000đ | 8.200.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 8.300.000đ | 9.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Buôn Ma Thuột
330km · 7 – 8 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 3.800.000đ | 4.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 4.400.000đ | 4.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 4.700.000đ | 5.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 5.000.000đ | 5.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 6.900.000đ | 7.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 7.800.000đ | 8.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Gia Nghĩa
260km · 5 – 5.5 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 800.000đ | 900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 900.000đ | 1.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 1.000.000đ | 1.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 1.200.000đ | 1.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 1.800.000đ | 2.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 2.500.000đ | 2.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Đắk Mil
280km · 5 – 6 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 2.200.000đ | 2.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 2.600.000đ | 2.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 2.700.000đ | 3.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 2.900.000đ | 3.200.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 4.000.000đ | 4.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 4.600.000đ | 5.200.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Pleiku
530km · 10 – 11 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.600.000đ | 1.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 1.800.000đ | 2.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 2.000.000đ | 2.200.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 2.100.000đ | 2.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 2.900.000đ | 3.200.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 3.300.000đ | 3.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Kon Tum
576km · 11 – 12 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.400.000đ | 1.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 1.600.000đ | 1.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 1.800.000đ | 2.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 1.900.000đ | 2.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 2.600.000đ | 2.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 2.900.000đ | 3.200.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Măng Đen
650km · 10 – 11 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.200.000đ | 1.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 1.400.000đ | 1.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 1.500.000đ | 1.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 1.600.000đ | 1.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 2.200.000đ | 2.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 2.500.000đ | 2.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Phan Thiết
200km · 3.5 – 4 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 2.200.000đ | 3.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 2.600.000đ | 3.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 3.800.000đ | 5.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 3.000.000đ | 4.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 5.300.000đ | 7.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 6.400.000đ | 9.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Mũi Né
171km · 3 – 3.5 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 2.100.000đ | 2.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 2.400.000đ | 2.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 2.600.000đ | 2.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 2.700.000đ | 3.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 3.800.000đ | 4.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 4.300.000đ | 4.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Kê Gà
430km · 3 – 3.5 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 4.600.000đ | 5.200.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 5.400.000đ | 6.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 5.800.000đ | 6.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 6.200.000đ | 6.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 8.500.000đ | 9.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 9.700.000đ | 10.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Lagi
117km · 2.5 – 3 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.400.000đ | 1.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 1.600.000đ | 1.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 1.800.000đ | 2.000.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 1.900.000đ | 2.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 2.600.000đ | 2.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 2.900.000đ | 3.200.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Hàm Tân
165km · 2.5 – 3 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 1.700.000đ | 2.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 1.900.000đ | 2.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 3.400.000đ | 4.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 2.700.000đ | 3.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 4.600.000đ | 6.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 6.000.000đ | 8.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Cổ Thạch
250km · 4 – 4.5 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 2.900.000đ | 4.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 3.300.000đ | 4.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 5.200.000đ | 7.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 3.700.000đ | 5.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 6.000.000đ | 8.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 7.400.000đ | 10.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Phan Rang
289km · Chưa cập nhật| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 3.300.000đ | 3.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 3.800.000đ | 4.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 4.100.000đ | 4.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 4.400.000đ | 4.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 6.000.000đ | 6.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 6.900.000đ | 7.700.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Tháp Chàm
362km · Chưa cập nhật| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 3.900.000đ | 4.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 4.600.000đ | 5.200.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 4.900.000đ | 5.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 5.200.000đ | 5.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 7.200.000đ | 8.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 8.100.000đ | 9.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Nha Trang
430km · 5 – 6 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 3.600.000đ | 5.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 4.300.000đ | 6.200.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 5.900.000đ | 8.400.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 5.100.000đ | 7.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 8.100.000đ | 11.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 9.500.000đ | 13.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Cam Ranh
350km · 5 – 5.5 giờ| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 4.000.000đ | 4.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 4.700.000đ | 5.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 5.000.000đ | 5.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 5.300.000đ | 5.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 7.300.000đ | 8.200.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 8.300.000đ | 9.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Bình Ba
409km · 6 – 7 giờ (đến Cam Ranh) + ca nô ra đảo| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 4.400.000đ | 4.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 5.200.000đ | 5.800.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 5.500.000đ | 6.200.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 5.900.000đ | 6.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 8.100.000đ | 9.100.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 9.200.000đ | 10.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
TP.HCM → Bình Hưng
350km · 6 – 7 giờ (đến Cam Ranh) + ca nô| Loại xe | Một chiều | Khứ hồi | |
|---|---|---|---|
| 4 chỗ | 4.000.000đ | 4.500.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 7 chỗ | 4.700.000đ | 5.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| Limousine | 5.000.000đ | 5.600.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 16 chỗ | 5.300.000đ | 5.900.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 29 chỗ | 7.300.000đ | 8.200.000đ | Hỏi giá tuyến này |
| 45 chỗ | 8.300.000đ | 9.300.000đ | Hỏi giá tuyến này |
Lưu ý
- Giá trên là mức tham khảo cho ngày thường, thường áp dụng từ Thứ 2 đến Thứ 6
- Cuối tuần, Lễ, Tết: giá có thể thay đổi, Anh/chị gửi lịch để AZCAR kiểm tra lại
- Các khoản đã gồm hoặc chưa gồm sẽ được ghi rõ trong báo giá trước khi xác nhận
- Phí bến bãi, phí vào cổng khu du lịch hoặc điểm phát sinh sẽ được báo trước nếu có
- Lịch chạy ban đêm cần kiểm tra theo giờ đón/trả thực tế
- Lịch Lễ, Tết cần xác nhận lại trước khi sắp xe
Cần kiểm tra giá theo lịch riêng?
Gửi điểm đón, điểm trả, ngày đi, số người và loại xe để AZCAR kiểm tra rồi báo giá trước.
Gọi để hỏi lịch xe: 0934138373